中文圣经
Từ vựng
xǐ shì
HSK 7

sự kiện vui; đám cưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu