← Từ vựng
喜筵
xǐ yán
tiệc cưới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮延
tiệc cưới
📄 Trang luyện viết (PDF)to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bamboo mat; banquet, feast