中文圣经
← 嗤之以鼻

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

嗤之以鼻
chī zhī yǐ bí
Phì cười; coi thường; phỏng miệng
嗤嗤嗤
之之之
以以以
鼻鼻鼻