中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 嗤之以鼻
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
嗤之以鼻
chī zhī yǐ bí
Phì cười; coi thường; phỏng miệng
嗤
嗤
嗤
之
之
之
以
以
以
鼻
鼻
鼻