← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
嗤之以鼻
chī zhī yǐ bí
Phì cườicoi thườngphỏng miệng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
嗤
to laugh at, to ridicule, to sneer at; to snort
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
鼻
nose; first
bộ thủ 鼻thành phần ⿱自畀