中文圣经
← Từ vựng
嘘
xū
thở nhẹim lặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嘘

to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise

bộ thủ 口thành phần ⿰口虚Chữ khó đọc · xū

Xuất hiện trong 1 câu