中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嘘
xū
thở nhẹ; im lặng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嘘
to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise
bộ thủ
口
thành phần
⿰口虚
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 37:10