中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 回娘家
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
回娘家
huí niáng jiā
(vợ) trở về nhà mẹ đẻ; trở về nơi cũ
回
回
回
娘
娘
娘
家
家
家