中文圣经
Từ vựng
huí niáng jiā

(vợ) trở về nhà mẹ đẻ; trở về nơi cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

mother; young girl; woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女良

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 1 câu