中文圣经
Từ vựng
huí gù
HSK 5

Nhìn lại; ôn lại; xem xét lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to look back; to look at; to look after

bộ thủ thành phần ⿰厄页

Xuất hiện trong 1 câu