中文圣经
← Từ vựng
因私
yīn sī
vì lý do cá nhântư nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

因

cause, reason; by; because

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶

Xuất hiện trong 1 câu