中文圣经
← Từ vựng
国都
guó dū
thủ đôkinh đô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 1 câu