中文圣经
Từ vựng
yuán rùn

mềm mại; tròn trịa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

circle; circular, round; complete

bộ thủ thành phần ⿴囗员

fresh, moist; soft, sleek

bộ thủ thành phần ⿰氵闰

Xuất hiện trong 1 câu