中文圣经
Từ vựng
shèng shàn

Thánh thiện; (từ kính trọng chỉ người mẹ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 1 câu