← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
圣礼
shèng lǐ
bí tíchlễ thánhnghi lễ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
holy, sacred; sage, saint
courtesy, manners, social customs