中文圣经
← Từ vựng
地动
dì dòng
địa chấnđộng đất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu