中文圣经
Từ vựng
dì tiáo

khảo sát địa chất; điều tra địa chất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ thành phần ⿰讠周

Xuất hiện trong 1 câu