中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 坟地
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
坟地
fén dì
nghĩa địa; mộ; huyệt; lăng mộ
坟
坟
坟
地
地
地