中文圣经
Từ vựng
fén dì

nghĩa địa; mộ; huyệt; lăng mộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grave, mound, bulge; bulging

bộ thủ thành phần ⿰土文

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 22 câu