← Từ vựng
坟地
fén dì
nghĩa địa; mộ; huyệt; lăng mộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坟
grave, mound, bulge; bulging
bộ thủ 土thành phần ⿰土文
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:20SÁNG THẾ 49:30SÁNG THẾ 50:13XUẤT AI-CẬP 14:11I CÁC VUA 14:31I CÁC VUA 15:24I CÁC VUA 22:50II CÁC VUA 8:24II CÁC VUA 12:21II CÁC VUA 14:16II CÁC VUA 14:20II CÁC VUA 15:7II CÁC VUA 15:38II CÁC VUA 16:20II LỊCH SỬ 21:1II LỊCH SỬ 25:28II LỊCH SỬ 26:23NÊ-HÊ-MI 3:16GIÊ-RÊ-MI 26:23Ê-XÊ-CHIÊN 39:11