中文圣经
← 坦然无惧

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

坦然无惧
tǎn rán wú jù
bình tĩnh; không sợ hãi
坦坦坦
然然然
无无无
惧惧惧