中文圣经
Từ vựng
tǎn rán wú jù

bình tĩnh; không sợ hãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ thành phần ⿰土旦

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to fear, to dread

bộ thủ thành phần ⿰忄具

Xuất hiện trong 9 câu