← Từ vựng
坦然无惧
tǎn rán wú jù
bình tĩnh; không sợ hãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
惧
to fear, to dread
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄具