中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 垂涎
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
垂涎
chuí xián
Chảy nước miếng; ao ước; tham lam
垂
垂
垂
涎
涎
涎