中文圣经
← 垂涎

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

垂涎
chuí xián
Chảy nước miếng; ao ước; tham lam
垂垂垂
涎涎涎