中文圣经
← Từ vựng
垂涎
chuí xián
Chảy nước miếngao ướctham lam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

垂

to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near

bộ thủ 土thành phần ⿻⿱?士卄Chữ khó đọc · chuí
涎

saliva

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵延Chữ khó đọc · xián

Xuất hiện trong 1 câu