中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
垂
涎
chuí xián
+ Thêm vào bộ của tôi
Chảy nước miếng
ao ước
tham lam
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
垂
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
bộ thủ
土
thành phần
⿻⿱?士卄
Chữ khó đọc · chuí
涎
saliva
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵延
Chữ khó đọc · xián
Xuất hiện trong 1 câu
A-MỐT 2:7