中文圣经
← Từ vựng
墩
dūn
khúckhốimấubộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墩

stone block; heap, mound; pier

bộ thủ 土thành phần ⿰土敦Chữ khó đọc · dūn

Xuất hiện trong 1 câu