中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
墩
dūn
khúc; khối; mấu; bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墩
stone block; heap, mound; pier
bộ thủ
土
thành phần
⿰土敦
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 2:18