中文圣经
Từ vựng
shēng wén

đệ tử; môn đồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

news; to hear, to smell; to make known

bộ thủ thành phần ⿵门耳

Xuất hiện trong 1 câu