← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
处事
chǔ shì
xử sựgiải quyếtcách ứng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅