中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 处女
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
处女
chǔ nǚ
cô gái trinh; trinh nữ; lần đầu; hoang dã
处
处
处
女
女
女