← Từ vựng
处女
chǔ nǚ
cô gái trinh; trinh nữ; lần đầu; hoang dã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
Xuất hiện trong 45 câu
SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 24:16XUẤT AI-CẬP 22:16XUẤT AI-CẬP 22:17LÊ-VI 21:3LÊ-VI 21:13LÊ-VI 21:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:28QUAN ÁN 11:37QUAN ÁN 11:38QUAN ÁN 19:24QUAN ÁN 21:12II SA-MU-ÊN 13:2I CÁC VUA 1:2II CÁC VUA 19:21II LỊCH SỬ 36:17Ê-XƠ-TÊ 2:2Ê-XƠ-TÊ 2:3Ê-XƠ-TÊ 2:17Ê-XƠ-TÊ 2:19GIÓP 31:1THI THIÊN 78:63THI THIÊN 148:12Ê-SAI 37:22Ê-SAI 47:1Ê-SAI 62:5GIÊ-RÊ-MI 2:32GIÊ-RÊ-MI 31:13GIÊ-RÊ-MI 51:22AI CA 1:4AI CA 1:18AI CA 2:10AI CA 2:21AI CA 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 23:3Ê-XÊ-CHIÊN 23:8Ê-XÊ-CHIÊN 44:22GIÔ-ÊN 1:8A-MỐT 8:13XA-CHA-RI 9:17CÔNG VỤ 21:9I CÔ-RINH 7:28I CÔ-RINH 7:34