中文圣经
Từ vựng
chǔ nǚ

cô gái trinh; trinh nữ; lần đầu; hoang dã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

woman, girl; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 45 câu