中文圣经
Từ vựng
fù guī

quay trở lại; trở về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 2 câu