中文圣经
Từ vựng
fù shēng

tái sinh; phục sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 1 câu