中文圣经
Từ vựng
wài xiǎn

hiển hiện; rõ ràng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

Xuất hiện trong 1 câu