中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 外袍
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
外袍
wài páo
áo ngoài; áo khoác; tấm vải ngoài; trang phục
外
外
外
袍
袍
袍