中文圣经
Từ vựng
wài páo

áo ngoài; áo khoác; tấm vải ngoài; trang phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

robe, gown, cloak

bộ thủ thành phần ⿰衤包

Xuất hiện trong 20 câu