中文圣经
Từ vựng
duō yòng

đa dụng; nhiều công dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu