中文圣经
Từ vựng
使
dà shǐ
HSK 6

đại sứ; công sứ; phái viên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 1 câu