中文圣经
← Từ vựng
大坑
dà kēng
Đại Huyệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
坑

pit, hole; to trap, to bury; to harry

bộ thủ 土thành phần ⿰土亢Chữ khó đọc · kēng

Xuất hiện trong 1 câu