← Từ vựng
大坑
dà kēng
Đại Huyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
坑
pit, hole; to trap, to bury; to harry
bộ thủ 土thành phần ⿰土亢
Đại Huyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
pit, hole; to trap, to bury; to harry