中文圣经
Từ vựng
dà fāng
HSK 4

chuyên gia; bác sĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 1 câu