中文圣经
Từ vựng
dà pái

Lá cược lớn; người nổi tiếng; tự phụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ thành phần ⿰片卑

Xuất hiện trong 1 câu