中文圣经
← Từ vựng
大福
dà fú
phúc lớnhạnh phúcdaifuku

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
福

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 2 câu