中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
米
dà mǐ
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
gạo
lúa gạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 19:33
CÔNG VỤ 27:2