中文圣经
Từ vựng
dà mǐ
HSK 6

gạo; lúa gạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 2 câu