← Từ vựng
大英
dà yīng
Anh; Vương quốc Anh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
英
petal, flower, leaf; brave, heroic; English
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹央
Anh; Vương quốc Anh
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
petal, flower, leaf; brave, heroic; English