← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大街小巷
dà jiē xiǎo xiàng
HSK 7
phố phườngkhắp nơi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
巷
alley, lane