← Từ vựng
大钱
dà qián
tiền lớn; tiền nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
tiền lớn; tiền nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
money, currency, coins