中文圣经
← Từ vựng
大错
dà cuò
lỗi lớnnhầm lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
错

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔

Xuất hiện trong 2 câu