← Từ vựng
天尊
tiān zūn
thiên tôn; Tiên Tôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
尊
to honor, to respect, to venerate
bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
thiên tôn; Tiên Tôn
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
to honor, to respect, to venerate