中文圣经
Từ vựng
tiān huā bǎn

Trần nhà; giới hạn; tối cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

board, plank; plate, slab; unnatural, stiff

bộ thủ thành phần ⿰木反

Xuất hiện trong 1 câu