← Từ vựng
太子
tài zǐ
thái tử; hoàng tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
thái tử; hoàng tử
📄 Trang luyện viết (PDF)very, too much; big; extreme
son, child; seed, egg; fruit; small thing