中文圣经
Từ vựng
shī diào

mất; bỏ qua; lỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

to drop, to fall, to remove

bộ thủ thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 1 câu