中文圣经
Từ vựng
tóu zhěn

tựa đầu; gối ngả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

pillow

bộ thủ thành phần ⿰木冘

Xuất hiện trong 3 câu