中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
头
枕
tóu zhěn
tựa đầu; gối ngả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
枕
pillow
bộ thủ
木
thành phần
⿰木冘
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 19:13
I SA-MU-ÊN 19:16
Ê-XÊ-CHIÊN 32:27