中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 夸耀
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
夸耀
kuā yào
khoác lác; khoe khoang; tự hào
夸
夸
夸
耀
耀
耀