中文圣经
← Từ vựng
夸耀
kuā yào
HSK 7
khoác láckhoe khoangtự hào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夸

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ 大thành phần ⿱大亏Chữ khó đọc · kuā
耀

to sparkle, to shine, to dazzle; glory

bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟

Xuất hiện trong 16 câu