中文圣经
← Từ vựng
夹攻
jiā gōng
tấn công từ hai phíachuyển động kiềmtấn công hội tụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夹

to support; to be wedged between

bộ thủ 一thành phần ⿻夫丷
攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵

Xuất hiện trong 1 câu